NS 30:7
NS 30:7 chứa hàm lượng nitơ cao ở cả hai dạng (nitrat và amoni). Dạng nitrat đảm bảo cây phát triển nhanh chóng ở giai đoạn đầu, trong khi dạng amoni đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nguồn cung cấp nitơ. Tỷ lệ amoni và nitrat (18%:12%) giúp giảm thất thoát do rửa trôi và kéo dài hiệu quả dinh dưỡng so với sản phẩm amoni nitrat thông thường.
Hàm lượng lưu huỳnh ở dạng sunfat tan trong nước giúp cải thiện chất lượng nông sản (tăng hàm lượng dầu trong hạt có dầu, hàm lượng protein trong ngũ cốc), thúc đẩy hấp thụ nitơ.
Phù hợp với mọi loại đất và mọi loại cây trồng. Đặc biệt phù hợp với cọ dầu, lúa, ngô, rau màu, mía.
Dạng hạt cho phép phân bố đều phân bón trên bề mặt đất khi bón.
| Hình dạng | hạt màu trắng hoặc xám vàng |
|---|---|
| Hàm lượng đạm tổng số (N), %, | 30 |
| Bao gồm hàm lượng: | |
| Đạm amoni | 18 |
| Đạm nitrat | 12 |
| Hàm lượng lưu huỳnh sulphat tính theo S, tối thiểu, % | 7 |
| Phân bố kích thước hạt, % | |
| Hàm lượng hạt theo kích thước, mm | |
| kích thước dưới 1 mm, tối đa | 1 |
| kích thước 2 - 5 mm, tối thiểu | 95 |
| Độ bở, % | 100 |
Độ bền hạt cao giúp cải thiện khả năng vận chuyển và lưu trữ sản phẩm, cũng như đảm bảo giải phóng chất dinh dưỡng cân bằng trong suốt mùa vụ.